Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản bội
- 2. bội bạc
- 3. bội phản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
背叛常与抽象宾语搭配,如“背叛祖国”“背叛信仰”;不与具体事物如“饭”搭配。
Common mistakes
不可将“背叛”用于不涉及信任关系的小事,如“他背叛了我没等我吃饭”,此情景下用“抛弃”更合适。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 背叛 了自己的原则。
He betrayed his own principles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.