背山
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tựa lưng vào núi (vị trí được ưa chuộng)
Từ chứa 背山
Brokeback Mountain, phim tiếng Anh năm 2005 của Lý An (Ang Lee)
(loài chim ở Trung Quốc) bạc má lưng xanh (Parus monticolus)
tựa núi nhìn sông (vị trí được ưa chuộng)
(loài chim ở Trung Quốc) bạc má xám (Parus cinereus)