背着

bèi zhe
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. turning one's back to (sth or sb)
  2. 2. keeping sth secret from (sb)
  3. 3. keeping (one's hands) behind one's back