Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

背转

bèi zhuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn away
  2. 2. to turn one's back to
  3. 3. (gymnastics etc) backspin