Bỏ qua đến nội dung

背面

bèi miàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưng
  2. 2. phía sau
  3. 3. mặt sau

Usage notes

Collocations

常与“在”搭配,如“在背面”,较少单独作主语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把照片的 背面 翻过来。
Please turn over the back of the photo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.