Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưng
- 2. phía sau
- 3. mặt sau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在”搭配,如“在背面”,较少单独作主语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把照片的 背面 翻过来。
Please turn over the back of the photo.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.