Bỏ qua đến nội dung

pàng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. béo
  2. 2. mập

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

Use 胖 for people, not 肥; 肥 usually refers to animal fat or rich food and is impolite when describing people.

Formality

胖 is neutral; 丰满 is a polite, formal euphemism for a person, often used for women.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她长 了。
She has gained weight.
他最忌讳别人说他
He hates it most when others call him fat.
湯姆很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2771035)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.