Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胖乎乎

pàng hū hū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chubby

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胖乎乎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 926519)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.