胜出

shèng chū
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come out on top
  2. 2. to win (in an election, contest etc)
  3. 3. success
  4. 4. victory