Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thắng
- 2. chiến thắng
- 3. thành công
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于搭配“在……中胜出”,如“他在比赛中胜出”。少与具体奖品直接搭配。
Common mistakes
不说“胜出了奖品”;胜出后接的是竞争本身而非赢得的物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在比赛中 胜出 了。
He won in the competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.