Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến thắng
- 2. thắng lợi
- 3. thắng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
“胜利”常与“取得”搭配,如“取得胜利”,较少单独做宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 3我们终于取得了 胜利 。
We finally achieved victory.
这位将军指挥部队赢得了 胜利 。
This general commanded the troops and won the victory.
大家奋力拼搏,终于取得了 胜利 。
Everyone struggled hard and finally achieved victory.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.