Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胞嘧啶

bāo mì dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cytosine nucleotide (C, pairs with guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 in DNA and RNA)