Bỏ qua đến nội dung

bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhau thai
  2. 2. tử cung
  3. 3. cùng cha mẹ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這對雙 胎沒法區分。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5558535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 胞

同胞
tóng bāo

người cùng cha mẹ

细胞
xì bāo

tế bào

双胞胎
shuāng bāo tāi

song sinh

三胞胎
sān bāo tāi

sinh ba

中性粒细胞
zhōng xìng lì xì bāo

bạch cầu trung tính

侨胞
qiáo bāo

kiều bào

元胞自动机
yuán bāo zì dòng jī

ô tự động

内细胞团
nèi xì bāo tuán

khối tế bào trong

凸多胞形
tū duō bāo xíng

đa diện lồi

刺丝胞
cì sī bāo

tế bào gai

刺丝胞动物
cì sī bāo dòng wù

ngành Chân đốt

刺胞
cì bāo

tế bào gai

刺胞动物
cì bāo dòng wù

ngành động vật có gai

卵母细胞
luǎn mǔ xì bāo

tế bào trứng

原核细胞
yuán hé xì bāo

tế bào nhân sơ

原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật dạng tế bào nhân sơ

台胞证
tái bāo zhèng

Giấy thông hành Đài Loan

同卵双胞胎
tóng luǎn shuāng bāo tāi

sinh đôi cùng trứng

同胞兄妹
tóng bāo xiōng mèi

anh chị em ruột

吞噬细胞
tūn shì xì bāo

thực bào

单核细胞
dān hé xì bāo

bạch cầu đơn nhân

单核细胞增多症
dān hé xì bāo zēng duō zhèng

tăng bạch cầu đơn nhân

单细胞
dān xì bāo

đơn bào

单细胞生物
dān xì bāo shēng wù

sinh vật đơn bào

单胞藻
dān bāo zǎo

tảo đơn bào

嗜酸性粒细胞
shì suān xìng lì xì bāo

bạch cầu ái toan

嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa kiềm

基底细胞癌
jī dǐ xì bāo ái

ung thư biểu mô tế bào đáy

多形核白细胞
duō xíng hé bái xì bāo

bạch cầu đa nhân

多细胞
duō xì bāo

đa bào

多细胞生物
duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

多胞形
duō bāo xíng

đa diện lồi

大吞噬细胞
dà tūn shì xì bāo

đại thực bào

女同胞
nǚ tóng bāo

phụ nữ

子细胞
zǐ xì bāo

tế bào con

小吞噬细胞
xiǎo tūn shì xì bāo

tiểu thực bào (một loại bạch cầu)

山地同胞
shān dì tóng bāo

(cũ) người bản địa Đài Loan

山胞
shān bāo

(cũ) người bản địa Đài Loan

巨噬细胞
jù shì xì bāo

đại thực bào

巨细胞病毒
jù xì bāo bìng dú

cytomegalovirus (CMV)

巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do cytomegalovirus (CMV), bệnh của võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

干细胞
gàn xì bāo

tế bào gốc

性细胞
xìng xì bāo

tế bào sinh dục

树状细胞
shù zhuàng xì bāo

tế bào tua

树突状细胞
shù tū zhuàng xì bāo

tế bào tua

正多胞形
zhèng duō bāo xíng

đa diện lồi

液胞
yè bāo

không bào

淋巴细胞
lín bā xì bāo

tế bào lympho

生殖细胞
shēng zhí xì bāo

tế bào mầm

男同胞
nán tóng bāo

đàn ông

异卵双胞胎
yì luǎn shuāng bāo tāi

sinh đôi khác trứng

癌细胞
ái xì bāo

tế bào ung thư

白细胞
bái xì bāo

bạch cầu

神经细胞
shén jīng xì bāo

tế bào thần kinh

神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào thần kinh đệm (cung cấp hỗ trợ cho nơ-ron)

管胞
guǎn bāo

quản bào (thực vật học)

粒白细胞
lì bái xì bāo

bạch cầu hạt

粒细胞
lì xì bāo

bạch cầu hạt

红细胞
hóng xì bāo

hồng cầu

红细胞沉降率
hóng xì bāo chén jiàng lǜ

tốc độ lắng hồng cầu (ESR)

细胞分裂
xì bāo fēn liè

sự phân chia tế bào

细胞周期
xì bāo zhōu qī

chu kỳ tế bào

细胞器
xì bāo qì

bào quan

细胞器官
xì bāo qì guān

bào quan

细胞因子
xì bāo yīn zǐ

cytokine

细胞培养
xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

细胞培养器
xì bāo péi yǎng qì

dụng cụ nuôi cấy tế bào

细胞壁
xì bāo bì

thành tế bào

细胞外液
xì bāo wài yè

dịch ngoại bào

细胞学
xì bāo xué

tế bào học

细胞核
xì bāo hé

nhân tế bào

细胞毒
xì bāo dú

độc tố tế bào

细胞毒性
xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

细胞生物学
xì bāo shēng wù xué

sinh học tế bào

细胞破碎
xì bāo pò suì

phá vỡ tế bào

细胞膜
xì bāo mó

màng tế bào

细胞色素
xì bāo sè sù

cytochrome

细胞融合
xì bāo róng hé

sự dung hợp tế bào

细胞质
xì bāo zhì

tế bào chất

细胞骨架
xì bāo gǔ jià

bộ xương tế bào

组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh histoplasmosis

胞嘧啶
bāo mì dìng

cytosine nucleotide (C, bắt cặp với guanine G trong DNA và RNA)

胞宫
bāo gōng

tử cung

胞浆
bāo jiāng

tế bào chất

胞藻
bāo zǎo

tảo

胞衣
bāo yī

nhau thai

脑细胞
nǎo xì bāo

tế bào não

台胞
tái bāo

đồng bào Đài Loan

荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

血细胞
xuè xì bāo

tế bào máu

衣胞
yī bāo

xem 胞衣

许旺细胞
xǔ wàng xì bāo

tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh)

近端胞浆
jìn duān bāo jiāng

tế bào chất gần đầu

造血干细胞
zào xuè gàn xì bāo

tế bào gốc tạo máu (trong tủy xương)

连体双胞胎
lián tǐ shuāng bāo tāi

song sinh dính liền

远端胞浆
yuǎn duān bāo jiāng

tế bào chất xa

镰刀细胞贫血
lián dāo xì bāo pín xuè

thiếu máu hồng cầu hình liềm

镰状细胞血症
lián zhuàng xì bāo xuè zhèng

bệnh hồng cầu hình liềm

间充质干细胞
jiān chōng zhì gàn xì bāo

tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)

类鼻疽单细胞
lèi bí jū dān xì bāo

Pseudomonas pseudomallei

体细胞
tǐ xì bāo

tế bào soma

鳞状细胞癌
lín zhuàng xì bāo ái

ung thư biểu mô tế bào vảy