Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hẻm
- 2. ngõ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“走街串巷”搭配,表示穿行于胡同之间。
Cultural notes
胡同特指北京传统窄巷,常连接四合院,是北京城市文化的象征。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我小时候住在北京的一条 胡同 里。
When I was a child, I lived in a hutong in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.