Bỏ qua đến nội dung

胡同

hú tòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẻm
  2. 2. ngõ

Usage notes

Collocations

常与“走街串巷”搭配,表示穿行于胡同之间。

Cultural notes

胡同特指北京传统窄巷,常连接四合院,是北京城市文化的象征。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我小时候住在北京的一条 胡同 里。
When I was a child, I lived in a hutong in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.