胶布
jiāo bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. adhesive plaster
- 2. band-aid
- 3. rubber tape
- 4. rubberized fabric
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.