Bỏ qua đến nội dung

jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dán
  2. 2. keo
  3. 3. nhựa
  4. 4. cao su

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 胶

橡胶
xiàng jiāo

cao su

胶囊
jiāo náng

viên nang

胶带
jiāo dài

băng dính

胶水
jiāo shuǐ

keo dán

胶片
jiāo piàn

phim

502胶
wǔ líng èr jiāo

keo cyanoacrylate

三秒胶
sān miǎo jiāo

keo siêu dính

乳胶
rǔ jiāo

mủ cao su

乳胶漆
rǔ jiāo qī

sơn latex

冻胶
dòng jiāo

gel

凝胶
níng jiāo

gel

凝胶体
níng jiāo tǐ

gel

南胶河
nán jiāo hé

Sông Nam Giao (tỉnh Sơn Đông, chảy vào cảng Thanh Đảo)

卡拉胶
kǎ lā jiāo

carrageenan

口红胶
kǒu hóng jiāo

keo dán dạng thỏi

合成橡胶
hé chéng xiàng jiāo

cao su tổng hợp

塑胶
sù jiāo

nhựa tổng hợp

塑胶炸药
sù jiāo zhà yào

chất nổ dẻo

塑胶爆炸物
sù jiāo bào zhà wù

chất nổ dẻo

塑胶跑道
sù jiāo pǎo dào

đường chạy điền kinh tổng hợp

天然橡胶
tiān rán xiàng jiāo

cao su thiên nhiên

如胶似漆
rú jiāo sì qī

gắn bó như keo sơn (của đôi tình nhân)

密封胶
mì fēng jiāo

chất bịt kín

宽胶带
kuān jiāo dài

băng keo dán ống

少突胶质
shǎo tū jiāo zhì

tế bào ít nhánh (tiếng Hy Lạp: tế bào có ít nhánh), một loại tế bào trong hệ thần kinh trung ương

强力胶
qiáng lì jiāo

keo siêu dính

微缩胶卷
wēi suō jiāo juǎn

vi phim

微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

kỹ thuật vi nang hóa

打胶枪
dǎ jiāo qiāng

súng bắn keo

明胶
míng jiāo

gelatin

果味胶糖
guǒ wèi jiāo táng

kẹo dẻo vị trái cây

果胶
guǒ jiāo

pectin

栲胶
kǎo jiāo

tanin

树胶
shù jiāo

nhựa cây

橡胶树
xiàng jiāo shù

cây cao su

气凝胶
qì níng jiāo

aerogel

气溶胶
qì róng jiāo

aerosol

气溶胶侦察仪
qì róng jiāo zhēn chá yí

máy dò khí dung

气胶
qì jiāo

aerosol

氯丁橡胶
lǜ dīng xiàng jiāo

cao su neopren

异戊橡胶
yì wù xiàng jiāo

cao su isopren

发泡胶
fā pào jiāo

nhựa xốp polystyrene giãn nở (EPS)

白乳胶
bái rǔ jiāo

keo trắng

矽胶
xī jiāo

cao su silicone

硅橡胶
guī xiàng jiāo

cao su silicone

硅胶
guī jiāo

silica gel

神经胶质
shén jīng jiāo zhì

tế bào thần kinh đệm

神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào thần kinh đệm (cung cấp hỗ trợ cho nơ-ron)

纤维胶
xiān wéi jiāo

viscose

胶乳
jiāo rǔ

nhũ tương

胶南
jiāo nán

Giao Nam, thành phố cấp huyện thuộc Thanh Đảo, Sơn Đông

胶南市
jiāo nán shì

Giao Nam, thành phố cấp huyện thuộc Thanh Đảo, Sơn Đông

胶印
jiāo yìn

in offset

胶卷
jiāo juǎn

phim

胶原
jiāo yuán

collagen (protein)

胶原蛋白
jiāo yuán dàn bái

collagen

胶原质
jiāo yuán zhì

collagen (protein)

胶合
jiāo hé

dán bằng keo

胶合板
jiāo hé bǎn

ván ép

胶圈
jiāo quān

vòng cao su

胶子
jiāo zǐ

gluon (hạt cơ bản trong vật lý hạt)

胶州
jiāo zhōu

Giao Châu, thành phố cấp huyện thuộc Thanh Đảo, Sơn Đông

胶州市
jiāo zhōu shì

Jiaozhou, thành phố cấp huyện thuộc Thanh Đảo, Sơn Đông

胶州湾
jiāo zhōu wān

Vịnh Giao Châu (tỉnh Sơn Đông)

胶布
jiāo bù

băng dính y tế

胶接
jiāo jiē

ghép nối

胶木
jiāo mù

bakelit

胶束
jiāo shù

mixen (hóa học)

胶棒
jiāo bàng

keo dán dạng thỏi

胶氨芹
jiāo ān qín

nhựa ammoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

胶泥
jiāo ní

đất sét

胶济铁路
jiāo jì tiě lù

đường sắt Giao Tế

胶片佩章
jiāo piàn pèi zhāng

phù hiệu phim

胶版印刷
jiāo bǎn yìn shuā

in offset

胶状
jiāo zhuàng

dính như keo

胶粒
jiāo lì

keo

胶结
jiāo jié

dán lại

胶着
jiāo zhuó

dính vào

胶质
jiāo zhì

chất keo

胶轮
jiāo lún

lốp hơi

胶体
jiāo tǐ

chất keo

胶黏
jiāo nián

dính

胶黏剂
jiāo nián jì

keo dán

菌胶团
jūn jiāo tuán

zoogloea

蓝丁胶
lán dīng jiāo

keo dán Blu-tack (nhãn hiệu)

蜂胶
fēng jiāo

keo ong

虫胶
chóng jiāo

shellac

护贝胶膜
hù bèi jiāo mó

túi ép plastic

透明胶
tòu míng jiāo

băng keo trong

过胶
guò jiāo

(văn phòng phẩm) ép plastic

酚醛胶
fēn quán jiāo

nhựa phenol-formaldehyde (dùng để sản xuất bakelite)

金葱胶
jīn cōng jiāo

keo lấp lánh

银胶菊
yín jiāo jú

guayule (Parthenium argentatum)

闪光胶
shǎn guāng jiāo

keo lấp lánh

开胶
kāi jiāo

bị bong keo

阿拉伯胶
ā lā bó jiāo

nhựa arabic

阿胶
ē jiāo
香口胶
xiāng kǒu jiāo

kẹo cao su

骨胶原
gǔ jiāo yuán

collagen (protein)

发胶
fà jiāo

gel vuốt tóc

鳔胶
biào jiāo

keo cá

黄原胶
huáng yuán jiāo

xanthan

黄胶
huáng jiāo

keo vàng

黏胶
nián jiāo

viscose

黏胶液
nián jiāo yè

dung dịch visco

黐胶
chī jiāo

keo dính chim

黑胶
hēi jiāo

nhựa vinyl