Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng dính
- 2. băng keo
- 3. băng từ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“胶带”常指透明或封箱的胶带,而不是录音或录像用的“磁带”。
Cultural notes
在中国,“胶带”也可能指透明胶带,常用在办公室和包装中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我一卷 胶带 。
Please give me a roll of adhesive tape.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.