Bỏ qua đến nội dung

胶带

jiāo dài
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng dính
  2. 2. băng keo
  3. 3. băng từ

Usage notes

Common mistakes

“胶带”常指透明或封箱的胶带,而不是录音或录像用的“磁带”。

Cultural notes

在中国,“胶带”也可能指透明胶带,常用在办公室和包装中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一卷 胶带
Please give me a roll of adhesive tape.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胶带