Bỏ qua đến nội dung

胶水

jiāo shuǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. keo dán
  2. 2. keo

Usage notes

Collocations

一瓶胶水 (yī píng jiāoshuǐ) is the common container measure; use 瓶 not 杯 or 碗.

Common mistakes

Do not say 使用胶水 (shǐyòng jiāoshuǐ) when asking for glue; in everyday contexts, 用胶水 (yòng jiāoshuǐ) is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一瓶 胶水
Please give me a bottle of glue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胶水