Bỏ qua đến nội dung

胸怀

xiōng huái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng
  2. 2. ngực
  3. 3. trái tim

Usage notes

Collocations

胸怀 is often paired with abstract nouns like 大志 (great ambition) or 宽广 (broad-minded). It is not used for physical chest.

Common mistakes

Do not confuse with 胸 (chest). 胸怀 refers to mind/heart; saying 我的胸怀疼 is incorrect, use 胸口疼 for chest pain.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胸怀 大志,想改变世界。
He cherishes great ambitions and wants to change the world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胸怀