胸腔

xiōng qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoracic cavity

Câu ví dụ

Hiển thị 1
心臟在 胸腔 內。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5290485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.