Bỏ qua đến nội dung

胸膛

xiōng táng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngực

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 胸膛 with 胸腔 (thoracic cavity), which refers to the internal chest cavity rather than the external chest area.

Formality

胸膛 is more formal and literary than 胸口; it is commonly used in written descriptions or poetic contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 胸膛 很宽阔。
His chest is very broad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.