Bỏ qua đến nội dung

能人

néng rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người có năng lực
  2. 2. người tài giỏi

Usage notes

Collocations

Commonly used with 是 or 为: 他是个能人 (He is a capable person) or 堪称能人 (can be called a capable person).

Formality

Often used in formal or literary contexts to praise someone's exceptional ability.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个 能人
He is a capable person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.