能够
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. có thể
- 2. khả năng
- 3. được
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in formal contexts to emphasize capability; less common in casual speech than 能 or 可以.
Common mistakes
Don't use 能够 for permission; use 可以 instead. For ability, 能够 implies a higher degree of capability.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 能够 用汉语聊天。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.