Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

能彀

néng gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. able to do sth
  2. 2. in a position to do sth
  3. 3. same as 能夠|能够

Từ cấu thành 能彀