Bỏ qua đến nội dung

能源

néng yuán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lượng
  2. 2. nguồn năng lượng

Usage notes

Collocations

常与动词“开发”“利用”“节约”搭配,如“开发新能源”。注意:不常说“制造能源”。

Common mistakes

初学者可能混淆“能源”与“能量”。例如,“我喝了咖啡,现在有能源”是错误的,应说“有能量”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
太阳能是一种清洁的 能源
Solar energy is a clean energy source.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 能源