Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑壳

nǎo ké

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skull
  2. 2. (fig.) brain (mental capacity)

Từ cấu thành 脑壳