Bỏ qua đến nội dung

脑梗塞

nǎo gěng sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhồi máu não