Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trí óc
- 2. đầu óc
- 3. trí não
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in 在脑海中浮现 (appear in one's mind) or 脑海里闪过 (flash through one's mind).
Câu ví dụ
Hiển thị 1那段记忆在我的 脑海 中浮现。
That memory emerged in my mind.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.