Bỏ qua đến nội dung

脑海

nǎo hǎi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trí óc
  2. 2. đầu óc
  3. 3. trí não

Usage notes

Collocations

Common in 在脑海中浮现 (appear in one's mind) or 脑海里闪过 (flash through one's mind).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那段记忆在我的 脑海 中浮现。
That memory emerged in my mind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脑海