Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑海

nǎo hǎi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trí óc
  2. 2. đầu óc
  3. 3. trí não

Từ cấu thành 脑海