Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑瓜

nǎo guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skull
  2. 2. brain
  3. 3. head
  4. 4. mind
  5. 5. mentality
  6. 6. ideas

Từ cấu thành 脑瓜