Bỏ qua đến nội dung

脑病

nǎo bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh não

Từ cấu thành 脑病