Bỏ qua đến nội dung

脚踝

jiǎo huái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ankle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不小心扭了 脚踝
He accidentally sprained his ankle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脚踝