Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脱掉

tuō diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to remove
  2. 2. to take off
  3. 3. to strip off
  4. 4. to discard
  5. 5. to shed
  6. 6. to come off
  7. 7. to fall off