脱掉
tuō diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cởi ra
- 2. cởi ra, tháo ra
- 3. lột ra, tuột ra
- 4. vứt bỏ, loại bỏ
- 5. rụng, trút (lá cây)
- 6. rời ra, tuột ra
- 7. rơi ra, rụng ra