脱毛
tuō máo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lose hair or feathers
- 2. to molt
- 3. depilation
- 4. to shave
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.