脱落
tuō luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rụng
- 2. bị mất
- 3. bị rụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 脱落 (tuōluò) with 脱离 (tuōlí); 脱落 is for things falling off, 脱离 for abstract separation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1墙上的油漆开始 脱落 了。
The paint on the wall has started to peel off.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.