Bỏ qua đến nội dung

脱落

tuō luò
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rụng
  2. 2. bị mất
  3. 3. bị rụng

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 脱落 (tuōluò) with 脱离 (tuōlí); 脱落 is for things falling off, 脱离 for abstract separation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
墙上的油漆开始 脱落 了。
The paint on the wall has started to peel off.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.