Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脱靶

tuō bǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to miss
  2. 2. to shoot and miss the target
  3. 3. off the mark

Từ cấu thành 脱靶