脱颖而出
tuō yǐng ér chū
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vượt trội
- 2. lộ tài
- 3. đứng đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“从……中脱颖而出”结构,表示从群体中显露出来。
Common mistakes
不要写成“脱盈而出”或“脱影而出”,正确写法是“脱颖而出”,其中“颖”指锥子尖。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这次比赛中,她 脱颖而出 ,获得了一等奖。
In this competition, she stood out and won first prize.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.