脸红

liǎn hóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blush
  2. 2. to redden (with shame, indignation etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
脸红 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 396112)
脸红 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5911651)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 脸红