脸红
liǎn hóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to blush
- 2. to redden (with shame, indignation etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2她 脸红 了。
你 脸红 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.