脸红筋涨
liǎn hóng jīn zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỏ mặt nổi gân vì tức giận