Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. má hồng
- 2. gò má
- 3. má
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 红润 (ruddy) to describe rosy cheeks.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的泪水顺着 脸颊 流了下来。
Her tears streamed down her cheeks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.