Bỏ qua đến nội dung

脸颊

liǎn jiá
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. má hồng
  2. 2. gò má
  3. 3.

Usage notes

Collocations

Often used with 红润 (ruddy) to describe rosy cheeks.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的泪水顺着 脸颊 流了下来。
Her tears streamed down her cheeks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脸颊