Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. ancient practice of offering sacrifices to the gods in the 12th lunar month
  2. 2. the 12th lunar month
  3. 3. (bound form) (of meat, fish etc) cured in winter, esp. in the 12th lunar month

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是希 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8931986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 腊