腊
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thịt khô
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 腊
tháng chạp
Mengla, huyện thuộc châu tự trị dân tộc Thái Xishuangbanna, Vân Nam
huyện Mãnh Lạp
Hy Lạp cổ đại
tiếng Hy Lạp cổ đại
Oranjestad, thủ đô của Aruba
Hy Lạp
bảng chữ cái Hy Lạp
văn học Hy Lạp
tiếng Hy Lạp
Phương Lạp
những ngày cuối năm âm lịch
món nướng kiểu Quảng Đông
vương quốc Khmer của Campuchia
(thông tục) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có vị thế tốt
sơn mài (từ mượn)
lễ hội cháo Lạp Bát, vào ngày mồng 8 tháng 12 âm lịch
cháo Lạp Bát, món cháo nghi lễ ăn vào ngày mùng 8 tháng 12 âm lịch
cây là mai
thịt xông khói; thịt muối
xúc xích
Sumatra, một trong những đảo của Indonesia
đảo Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)