腐烂
fǔ làn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thối rữa
- 2. thối
- 3. bịt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Unlike English 'rot', 腐烂 typically describes organic matter decomposition and is less commonly used figuratively for 'corrupt' compared to 腐败.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些水果开始 腐烂 了。
These fruits are starting to rot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.