腔调
qiāng diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giai điệu
- 2. giọng (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ)
- 3. giọng điệu (cách biểu đạt)
- 4. sự thanh lịch
- 5. sự tinh tế