腔调

qiāng diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a tune
  2. 2. a melody
  3. 3. accent (distinctive way of pronouncing a language)
  4. 4. tone (manner of expression)
  5. 5. elegance
  6. 6. refinement