腩
nǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịt ức bò
- 2. thịt bụng bò
- 3. thịt mềm từ phần dưới bụng và xương sườn bò
- 4. thịt thăn (bản dịch sai)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
13 nét