Bỏ qua đến nội dung

牛腩

niú nǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịt ức bò (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)
  2. 2. thịt bụng bò
  3. 3. thịt xốp từ phần dưới bụng và xương sườn lân cận của bò
  4. 4. thường bị dịch sai thành thịt thăn bò

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập