腺嘌呤

xiàn piào lìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. adenine nucleotide (A, pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA and with uracil U 尿嘧啶 in RNA)