腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. adenosine triphosphat (ATP)