腻味

nì wei

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tired of
  2. 2. fed up
  3. 3. sick
  4. 4. (of a person) to annoy
  5. 5. tiresome

Từ cấu thành 腻味